thiên địa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trời và đất: "thiên địa" là một từ ghép Hán Việt dùng để chỉ toàn bộ vũ trụ, bao gồm bầu trời và mặt đất, tạo thành thế giới tự nhiên rộng lớn.
- Vũ trụ, thế giới tự nhiên: Từ này thường mang ý nghĩa triết học hoặc văn chương, chỉ toàn thể không gian và sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người sống giữa thiên địa. (Con người tồn tại trong khoảng không gian của trời và đất.)
- Triết lý đó bàn về mối quan hệ giữa con người với thiên địa. (Triết lý đó thảo luận về mối quan hệ giữa con người và vũ trụ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên địa bất nhân": (thành ngữ triết học) Trời đất không có lòng nhân ái, xem vạn vật như cỏ rác. Thể hiện quan điểm về sự vận hành khách quan, vô tư của tự nhiên.
- Câu "thiên địa bất nhân" trong Đạo Đức Kinh thể hiện tư tưởng của Lão Tử. (Câu nói "trời đất không có lòng nhân" trong Đạo Đức Kinh thể hiện tư tưởng của Lão Tử.)
"thiên địa chi đạo": đạo lý, quy luật của trời đất.
- Cổ nhân thường tìm hiểu thiên địa chi đạo. (Người xưa thường tìm hiểu quy luật của trời đất.)
Biến thể và từ gần giống
Trời đất (Danh từ): Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương với "thiên địa".
- Lời thề đội trời đạp đất. (Lời thề mang tính trang trọng, nghiêm túc.)
Vũ trụ (Danh từ): Không gian bao la chứa các thiên thể, rộng hơn nghĩa "trời đất" về mặt không gian vật lý.
- Khám phá những bí ẩn của vũ trụ. (Khám phá những điều bí ẩn của không gian vô tận.)
Tạo hóa (Danh từ): Đấng tạo hóa hoặc quy luật sáng tạo ra vạn vật trong trời đất.
- Vẻ đẹp kỳ vĩ của tạo hóa. (Vẻ đẹp hùng vĩ do tự nhiên tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Trời đất: Từ thuần Việt, nghĩa tương tự.
- Vũ trụ: Chỉ toàn bộ không gian và vật chất tồn tại.
- Tự nhiên: Chỉ thế giới khách quan tồn tại bên ngoài con người.
Thành ngữ liên quan
Trời cao đất rộng: Chỉ không gian bao la, tự do, hoặc sự vô hạn của vũ trụ.
- Cảm giác trời cao đất rộng khi đứng trên đỉnh núi. (Cảm giác về một không gian mênh mông khi đứng trên đỉnh núi.)
Đội trời đạp đất: Chí khí anh hùng, tự tin và ngang tàng giữa đất trời.
- Một con người đội trời đạp đất. (Một con người có chí khí lớn lao, khí phách hiên ngang.)
- Trời đất.